ở vậy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Ở vậy chỉ việc người phụ nữ sau khi chồng qua đời, quyết định sống một mình và không tái hôn.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Sau khi chồng mất, bà quyết định ở vậy nuôi con.
- Dù còn trẻ, cô ấy vẫn chọn ở vậy thay vì đi bước nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ở vậy nuôi con": quyết định không tái hôn để tập trung nuôi dạy con cái.
- Bà tôi đã ở vậy nuôi con một mình suốt bao năm tháng.
Biến thể và từ gần giống
- Thủ tiết (động từ): giữ lòng tiết nghĩa với người chồng đã khuất (cách nói trang trọng, cổ hơn).
- Ở góa (cụm động từ): sống trong cảnh góa bụa (có thể dùng chung, nhưng "ở vậy" nhấn mạnh quyết định không tái hữu).
Từ đồng nghĩa
- Thủ tiết: (như trên).
- Ở góa: (như trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác được tạo thành từ "ở vậy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ở vậy")
- Nói người đàn bà góa không đi lấy chồng khác.